Cuộc đua giữa Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5 đang trở nên gay cấn hơn bao giờ hết với những bất ngờ thú vị từ Samsung.
Trong nhiều năm qua, các chipset Exynos của Samsung thường bị đánh giá là kém cạnh tranh hơn so với Snapdragon của Qualcomm. Dòng chip Snapdragon luôn dẫn đầu ở những khía cạnh quan trọng như hiệu năng CPU, GPU và khả năng kết nối. Tuy nhiên, sự ra mắt của Exynos 2600 đã thay đổi cục diện này đáng kể. Chip mới nhất từ Samsung không chỉ thu hẹp khoảng cách mà còn vượt qua Snapdragon 8 Elite Gen 5 trong một số bài kiểm tra benchmark.
![so sánh exynos 2600 và snapdragon 8 elite gen 5]()
Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các con số benchmark và những điểm khác biệt cốt lõi giữa hai chipset hàng đầu này, giúp người dùng hiểu rõ hơn về cuộc đối đầu Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5.
Trước tiên, hãy xem qua bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
| | Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Công bố | 12/2025 | 09/2025 |
| Quy trình sản xuất | 2nm (TSMC) | 3nm (TSMC) |
| Số nhân CPU | 10 nhân | 8 nhân |
| Cấu trúc CPU | 1 x 3.8GHz - C1 Ultra 3 x 3.25GHz - C1 Pro 6 x 2.75GHz - C1 Pro | 2 x 4.61GHz - Oryon Gen 3 6 x 3.63GHz - Oryon Gen 3 |
| GPU | Xclipse 960 Hỗ trợ Ray Tracing Neural Super Sampling | Adreno 840 Hỗ trợ Ray Tracing Snapdragon Elite Gaming |
| NPU | AI Engine với NPU 32K MAC | Qualcomm Hexagon Hỗ trợ Agentic AI |
| Bộ nhớ | LPDDR5X | LPDDR5X lên đến 5.3GHz |
| Lưu trữ | UFS 4.1 | UFS 4.1 |
| Camera | Lên đến 320MP đơn Lên đến 108MP (30fps) Lên đến 64MP + 32MP kép (30fps) Quay video 8K Phân đoạn ngữ nghĩa real-time | Spectra Triple ISP 20-bit Lên đến 320MP đơn Lên đến 108MP (MFNR, ZSL, 30fps) Lên đến 48MP ba (MFNR, ZSL, 30fps) Quay video 8K Phân đoạn ngữ nghĩa real-time không giới hạn Advanced Pro Video Encoder |
| Kết nối | Modem Exynos 5410 Tải xuống: 14.79Gbps (tối đa) Tải lên: 4.9Gbps (tối đa) Wi-Fi 7 Bluetooth 6.0 | Modem Snapdragon X85 5G Tải xuống: 12.5Gbps (đỉnh) Tải lên: 3.7Gbps (đỉnh) Wi-Fi 7 (5.8Gbps) Bluetooth 6.0 |
So sánh điểm benchmark giữa Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5
Do chưa có cơ hội trực tiếp kiểm tra bộ ba Galaxy S26, dữ liệu benchmark được trích dẫn từ kênh NL Tech. Các thiết bị được sử dụng trong bài test là Galaxy S26 Plus (Exynos 2600) và Galaxy S26 Ultra (Snapdragon 8 Elite Gen 5).
Điểm Geekbench v6
| | Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Đơn nhân | 3,126 | 3,690 |
| Đa nhân | 10,684 | 11,148 |
Trên Geekbench, Exynos 2600 ghi nhận điểm số thấp hơn đối thủ Snapdragon 8 Elite Gen 5. Cụ thể, ở test đơn nhân, chip Snapdragon dẫn trước khoảng 18%, trong khi ở test đa nhân, khoảng cách chỉ còn 4%.
![so sánh exynos 2600 và snapdragon 8 elite gen 5]()
Điểm AnTuTu v11
| | Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Tổng điểm | 2,663,898 | 3,396,880 |
| CPU | 788,803 | 1,014,266 |
| GPU | 1,091,141 | 1,388,476 |
| Bộ nhớ | 359,328 | 346,871 |
| UX | 424,626 | 647,267 |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 tiếp tục thể hiện sức mạnh trên AnTuTu với tổng điểm gần 3.4 triệu, cao hơn đáng kể so với 2.66 triệu của Exynos 2600. Mức chênh lệch 27% này cũng được phản ánh rõ qua điểm CPU và GPU. Chip Snapdragon cũng vượt trội trong bài test bộ nhớ, trong khi Exynos 2600 đạt điểm cao hơn 3% ở phần trải nghiệm người dùng.
![so sánh exynos 2600 và snapdragon 8 elite gen 5]()
Điểm 3DMark
Test Wild Life Extreme Stress
| | Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Điểm cao nhất | 7,077 | 7,084 |
| Điểm thấp nhất | 2,988 | 3,067 |
| Độ ổn định | 42.2% | 43.3% |
Kết quả từ bài test 3DMark Wild Life Extreme Stress cho thấy Exynos 2600 hoạt động ngang bằng với Snapdragon 8 Elite Gen 5. Độ ổn định của cả hai chip cũng gần như tương đồng.
Test Solar Bay Extreme Stress
| | Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Điểm cao nhất | 2,037 | 1,247 |
| Điểm thấp nhất | 878 | 709 |
| Độ ổn định | 43.1% | 56.9% |
Điều bất ngờ xảy ra ở bài test Solar Bay Extreme Stress khi Exynos 2600 vượt xa Snapdragon 8 Elite Gen 5. Kết quả này cho thấy những smartphone mới nhất của Samsung sở hữu khả năng xử lý Ray Tracing vượt trội.
Sau khi nắm được các con số benchmark, giờ là lúc phân tích sâu hơn về những điểm khác biệt chính yếu.
Các điểm khác biệt cốt lõi khác
Exynos 2600 được Samsung công bố chỉ ba tháng sau Snapdragon 8 Elite Gen 5, trở thành chipset smartphone đầu tiên trên thế giới được sản xuất trên quy trình 2nm. Vào tháng 02/2026, chip này chính thức ra mắt cùng dòng Galaxy S26.
1. Hiệu năng CPU, GPU và NPU
Exynos 2600 sở hữu CPU 10 nhân với cấu trúc gồm một nhân C1 Ultra, ba nhân C1 Pro hiệu suất cao và sáu nhân C1 Pro tiết kiệm năng lượng. Trong khi đó, Snapdragon 8 Elite sử dụng kiến trúc Oryon tùy chỉnh với hai nhân Oryon Gen 3 chính và sáu nhân Oryon Gen 3 phụ.
Lợi thế của Snapdragon 8 Elite nằm ở xung nhịp CPU đỉnh cao hơn, giúp chip này đạt điểm số vượt trội trong test đơn nhân trên Geekbench. Về mặt đồ họa, Exynos 2600 trang bị GPU Xclipse 960, còn chip Snapdragon dùng GPU Adreno 840.
![so sánh exynos 2600 và snapdragon 8 elite gen 5]()
Cả hai đều là những GPU hàng đầu với khả năng Ray Tracing mạnh mẽ. Tuy nhiên, Exynos 2600 có thể có phần nhỉnh hơn, như đã được chứng minh qua các bài test 3DMark.
Về NPU, cả Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5 đều được tối ưu hóa cho AI sinh tạo trên thiết bị. Chúng còn tích hợp AI để cải thiện kết nối, camera và nhiều tính năng khác.
2. Công nghệ camera
Exynos 2600 giới thiệu Vision Processing System chạy bằng AI, thay thế ISP truyền thống bằng hệ thống con AI chuyên dụng để phân tích cảnh real-time, nhận diện đối tượng và khử nhiễu. Điều này cho phép xử lý ảnh độ phân giải siêu cao ở 60fps với hiệu suất năng lượng cải thiện hơn 50% so với Exynos 2400.
Chip của Samsung còn có Deep Video Noise Reduction để giảm nhiễu trong điều kiện thiếu sáng và hỗ trợ kết hợp OIS với AI-EIS để ổn định video tốt hơn.
Bên phía Qualcomm, Snapdragon 8 Elite cung cấp bộ ba AI-ISP 20-bit, mang đến dải động rộng gấp 4 lần, phân đoạn ngữ nghĩa real-time với tối đa 250 lớp và cho phép NPU truy cập trực tiếp dữ liệu cảm biến thô. Chip này còn đi kèm nhiều tính năng nâng cao như xóa đối tượng, cải thiện tông màu da và bầu trời, Night Vision 3.0, xóa đối tượng trong video và Snapdragon Audio Sense.
3. Khả năng kết nối
Exynos 2600 được thiết kế lại hoàn toàn về mặt kết nối với modem Exynos 5410 bên ngoài, tách biệt các tải di động, Wi-Fi và Bluetooth khỏi mainboard 2nm để cải thiện hiệu quả tản nhiệt và tạo không gian cho CPU/GPU.
Chip Exynos hỗ trợ tốc độ tải xuống đỉnh 14.79Gbps (so với 12.5Gbps) và tốc độ tải lên đỉnh 4.9Gbps (so với 3.7Gbps) trên mạng di động, vượt xa Snapdragon 8 Elite Gen 5.
Chip Snapdragon tích hợp modem Snapdragon X85 5G với FastConnect 7900 để đảm bảo kết nối ổn định. Wi-Fi 7 hỗ trợ tốc độ đỉnh 5.8Gbps. Ngoài ra, chip còn tích hợp các tối ưu hóa AI để ưu tiên lưu lượng, chuyển đổi mượt mà giữa Wi-Fi và di động, cùng hỗ trợ vệ tinh nâng cao.
Snapdragon 8 Elite Gen 5 Exynos 2600 Samsung Qualcomm