Vũ khí | Nguyên liệu |
Nam Châm Núi Lửa | 10 Sắt Vụn, 15 Than Lửa (Blaze Ember) |
Kiếm Bisento | 15 Sắt Vụn, 12 Cánh Thiên Thần (Angel Wing), 10 Quặng Nóng Chảy (Molten Ore) |
Song Đao Quỷ (Cursed Dual Katana) | 60 Sắt Vụn, 10 Ngà Nhỏ (Mini Tusk), 10 Lửa Ma (Demonic Wisp) |
Dao Găm Bóng Tối (Dark Dagger) | 10 Sắt Vụn, 8 Vảy Rồng (Dragon Scale), 1 Mảnh Tối (Dark Fragment) |
Tim Rồng (Dragonheart) | 15 Sắt Vụn, 10 Quặng Nóng Chảy, 10 Than Lửa |
Lưỡi Đao Đôi (Dual-Headed Blade) | 10 Sắt Vụn, 12 Đuôi Cá (Fish Tail) |
Chùy (Flail) | 15 Sắt Vụn, 10 Nanh Ma Cà Rồng (Vampire Fang) |
Đèn Cáo (Fox Lamp) | 15 Sắt Vụn, 10 Than Xanh (Azure Ember), 10 Lõi Nóng Chảy (Molten Core) |
Lưỡi Đao Trọng Lực (Gravity Blade) | 10 Sắt Vụn, 3 Thiên Thạch (Meteorite) |
Lưỡi Hái Hallow (Hallow Scythe) | 25 Sắt Vụn, 8 Lửa Ma, 800 Xương (Bones) |
Kiếm Koko | 15 Sắt Vụn, 10 Nanh Ma Cà Rồng |
Kiếm Dài (Longsword) | 10 Sắt Vụn, 10 Vật Liệu Phóng Xạ (Radioactive Material) |
Lưỡi Đao Bóng Đêm (Midnight Blade) | 15 Sắt Vụn, 40 Linh Hồn (Ectoplasm) |
Ống Nước (Pipe) | 10 Sắt Vụn, 12 Đuôi Cá |
Lôi Gậy (Dạng 1) | 20 Sắt Vụn, 10 Vật Liệu Phóng Xạ, 10 Cánh Thiên Thần |
Lôi Gậy (Dạng 2) | 12 Sắt Vụn, 10 Giọt Huyền Bí (Mystic Droplet), 15 Đuôi Cá |
Kiếm Rengoku | 15 Sắt Vụn, 8 Nanh Ma Cà Rồng, 20 Quặng Nóng Chảy |
Kiếm Saber | 10 Sắt Vụn, 5 Vật Liệu Phóng Xạ, 10 Quặng Nóng Chảy |
Mỏ Neo Cá Mập (Shark Anchor) | 50 Sắt Vụn, 5 Giọt Huyền Bí, 10 Đuôi Cá |
Đinh Ba Gai Nhọn (Spikey Trident) | 25 Sắt Vụn, 8 Ca Cao Ma Thuật (Conjured Cocoa), 5 Giọt Huyền Bí |
Đinh Ba (Trident) | 20 Sắt Vụn, 12 Quặng Nóng Chảy |
Tam Đao (Triple Katana) | 15 Sắt Vụn, 15 Da (Leather) |
Súng Kíp Đôi (Dual Flintlock) | 10 Sắt Vụn, 10 Quặng Nóng Chảy |
Pháo Dung Nham (Magma Blaster) | 10 Sắt Vụn, 10 Đuôi Cá |
Ná Tinh Tế (Refined Slingshot) | 10 Sắt Vụn, 10 Cánh Thiên Thần |
Cung Nọc Độc (Venom Bow) | 10 Sắt Vụn, 10 Nanh Ma Cà Rồng, 1 Thiên Thạch |