Bluetooth là gì? So sánh chuẩn Bluetooth phổ biến 2024
Bluetooth với mỗi phiên bản mới đều mang lại những cải tiến đáng kể về tốc độ, phạm vi, hiệu suất năng lượng và tính năng.
Bluetooth là chuẩn kết nối không dây tầm ngắn giúp kết nối các thiết bị lại với nhau. Để hiểu rõ hơn về khái niệm Bluetooth và so sánh với các chuẩn Bluetooth đang phổ biến khác, cùng Minh Tuấn Mobile tham khảo bài viết dưới đây nhé!
Bluetooth là gì?
Bluetooth là một công nghệ truyền thông không dây ngắn hạn cho phép trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong một phạm vi giới hạn, thường là khoảng 10-100 mét, tùy thuộc vào công suất và môi trường sử dụng. Công nghệ này được phát triển bởi Ericsson vào năm 1994 và hiện nay được tiêu chuẩn hóa bởi Bluetooth Special Interest Group (SIG). Bluetooth hoạt động trên dải tần số 2.4 GHz, một dải tần số không cần cấp phép được sử dụng rộng rãi cho các kết nối không dây.

Quá trình phát triển Bluetooth
Công nghệ không dây Bluetooth được đặt theo tên của một vị vua Đan Mạch có tên là Harald Bluetooth, người nổi tiếng với khả năng thương lượng và giao tiếp với mọi người. Chính vì vậy, tên gọi "Bluetooth" được chọn để thể hiện vai trò của công nghệ này trong việc kết nối các thiết bị khác nhau với nhau.
Bluetooth lần đầu tiên được phát triển vào năm 1994 bởi một kỹ sư điện tử của công ty Ericsson. Sau khi phát triển, công nghệ Bluetooth đã được chuẩn hóa bởi Bluetooth Special Interest Group (SIG) – một tổ chức được thành lập bởi các hãng sản xuất điện tử nổi tiếng như Ericsson, IBM, Intel, Nokia, và Toshiba. Sau này, tổ chức này còn có sự tham gia của những công ty lớn khác như Microsoft, Lenovo, và Apple. Nhiệm vụ của SIG là giám sát quá trình phát triển các tiêu chuẩn Bluetooth, cũng như cấp phép sử dụng cho các nhà sản xuất công nghệ không dây.
Công nghệ Bluetooth chính thức được chuẩn hóa và công bố rộng rãi vào ngày 20 tháng 5 năm 1999. Ngay sau đó, nó đã nhanh chóng trở nên phổ biến, được tích hợp vào nhiều thiết bị điện tử cá nhân và gia dụng, tạo nên một chuẩn kết nối không dây quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Các chuẩn kết nối Bluetooth
- Bluetooth 1.0: Đây là phiên bản Bluetooth đầu tiên với tốc độ 1Mpbs, nhưng khả năng tương thích chưa cao.
- Bluetooth 1.1: Phiên bản cải thiện lỗi của 1.0 nhưng không cải thiện tốc độ.
- Bluetooth 1.2: Bản nâng cấp của Bluetooth 1.0 với sự cải tiến về tốc độ kết nối, truyền tải.
- Bluetooth 2.0 + ERD: Được ra mắt vào tháng 7/2007 với sự ổn định và tốc độ chia sẻ nhanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn các phiên bản trước.
- Bluetooth 2.1 + ERD: Là bản nâng cấp của Bluetooth 2.0 với cơ chế kết nối phạm vi nhỏ.
- Bluetooth 3.0 + HS: Ra mắt vào năm 2009 với tốc độ lý thuyết lên đến 24 Mbps. Bluetooth 3.0 rất phổ biến trên các mẫu điện thoại lúc bấy giờ.
- Bluetooth 4.0: Bluetooth 4.0 được ra đời vào ngày 30/6/2010 là một phiên bản tối ưu hóa các chuẩn Bluetooth trước đó (Classic Bluetooth) cho phép truyền tải tốc độ cao nhờ vào Bluetooth High Speed và tiêu tốn năng lượng thấp hơn nhờ vào Bluetooth Low Energy.
- Bluetooth 5.0: Là thế hệ mới nhất hiện tại được SIG trình làng vào ngày 16/6/2016 với tầm phủ sóng rộng gấp 4 lần, tốc độ nhanh hơn gấp đôi và tiết kiệm điện hơn gấp 2.5 lần so với 4.0.
- Bluetooth 5.1: Nâng cấp thêm khả năng tìm hướng AoA (Angle of Arrival) và AoD (Angle of Departure) giúp xác định vị trí chính xác của thiết bị. Ngoài ra, còn trang bị khả năng kết nối không cần gói dữ liệu giúp kết nối, đồng bộ đơn giản và ít điện năng hơn.
- Bluetooth 5.2: Ra mắt vào năm 2020, với tính năng giao thức thuộc tính nâng cao giúp giảm độ trễ và tăng độ mã hoá trong kết nối. Tính năng kiểm soát LEPC kiểm soát nguồn và ổn định chất lượng tín hiệu.
Ứng dụng của Bluetooth
Bluetooth được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng ngày như:
- Kết nối tai nghe không dây, loa, và thiết bị âm thanh khác: Bluetooth giúp người dùng kết nối các thiết bị âm thanh mà không cần dây cáp.
- Truyền dữ liệu giữa điện thoại, máy tính, và thiết bị ngoại vi: Chia sẻ tệp tin, danh bạ, và dữ liệu khác dễ dàng.
- Thiết bị điều khiển từ xa: Sử dụng cho các thiết bị như chuột, bàn phím, và điều khiển từ xa.
- Internet of Things (IoT): Bluetooth Low Energy (BLE) được sử dụng trong các thiết bị IoT để tiết kiệm năng lượng.
- Kết nối thiết bị y tế và thiết bị thể dục: Các thiết bị như máy đo nhịp tim, máy đo đường huyết, và đồng hồ thông minh sử dụng Bluetooth để truyền dữ liệu.

Một số cấu hình thông tin mà Bluetooth hỗ trợ
- HSP: Headset Profile, dùng để nhận diện và truyền tín hiệu từ micrô và âm thanh đơn 64 kps.
- HFP: Handsfree Profile, tương tự như HSP nhưng hỗ trợ âm thanh stereo (âm thanh hai kênh)
- A2DP: Advanced Audio Distribution Profiles: Truyền tải tín hiệu stereo với chất lượng và độ trễ thấp, tương đương tại nghe có dây.
- AVRCP: Audio/Video Remote Control, dùng để truyền tải các lệnh điều khiển như dừng, phát nhạc, tăng giảm âm lượng từ thiết bị điều khiển.
- Ngoài ra, còn có các tiêu chuẩn âm thanh không dây khác để cải thiện chất lượng bluetooth như aptX, LDAC,...
Xem thêm
- Sự thật đằng sau việc Bluetooth lúc được lúc không và 5 thủ thuật sửa lỗi kết nối chập chờn hiệu quả
- Bluetooth 6.0 là gì? Tổng quan về cuộc cách mạng Bluetooth 6.0
- Bluetooth 5.3 là gì? Có những tính năng nào nổi bật?
- Bluetooth trên Android 15 sẽ không thể tắt hoàn toàn
- Phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trên Bluetooth, các iFans nên cập nhật ngay hệ điều hành mới
- Bluetooth là gì? Sự khác nhau của Bluetooth 4.0, 5.0, 5.2
- Tìm lại thiết bị Bluetooth thất lạc cực kì dễ chỉ cần một chạm
- Tai nghe AirPods 2 và AirPods Pro có phiên bản cập nhật firmware 3A283
- Hướng dẫn chi tiết cách thiết lập eSIM Viettel trên Apple Watch




.webp)


























































Mời bạn cùng thảo luận